体恤衫[tǐ xù shān] [体 恤 衫]Lưu từKhácáo thun; lượng từ: 件 (jiàn)Chữ trong từ体tǐcơ thể恤xùlo lắng衫shānáoTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm衬衫chèn shānHSK 3áo sơ mi体操tǐ cāoHSK 4thể dục体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:T恤T xùáo thunT裇T xūáo thun