息烽[xī fēng] [息 烽]Lưu từKháchuyện Xifeng ở Guiyang 贵阳 (guì yáng), Quý ChâuChữ trong từ息xīhơi thở烽fēnglửa hiệuTừ ghép:息烽县xī fēng xiànhuyện Xifeng ở Guiyang 贵阳 (guì yáng), Quý ChâuTừ cùng chữ:息息相关xī xī xiāng guānHSK 9gắn bó mật thiết (thành ngữ)Từ cận nghĩa:息烽县xī fēng xiànhuyện Xifeng ở Guiyang 贵阳 (guì yáng), Quý Châu