息肩[xī jiān] [息 肩]Lưu từKhác(văn học) hạ gánh nặng; nghỉ ngơi; lưu trú (tại quán trọ, v.v.)Chữ trong từ息xīhơi thở肩jiānvaiTừ cùng chữ:息息相关xī xī xiāng guānHSK 9gắn bó mật thiết (thành ngữ)