惓[quán]Lưu từKháctha thiếtTừ ghép:惓惓quán quánbiến thể của 拳拳 (quán quán)Từ cận nghĩa:恳切kěn qièHSK 6tha thiết恳kěntha thiết拳拳quán quántha thiết殷殷yīn yīntha thiết谆谆zhūn zhūntha thiết