殷殷[yīn yīn] [殷 殷]Lưu từKháctha thiết; nồng nhiệt (hy vọng, v.v.)Chữ trong từ殷yīnphồn thịnh殷yīnphồn thịnhTừ ghép:红殷殷hóng yān yānđỏ thẫmTừ cùng chữ:殷勤yīn qínHSK 9lịch sựTừ cận nghĩa:恳切kěn qièHSK 6tha thiết恳kěntha thiết惓quántha thiết拳拳quán quántha thiết谆谆zhūn zhūntha thiết