红殷殷[hóng yān yān] [红 殷 殷]Lưu từKhácđỏ thẫm; đỏ thắm; cũng đọc là [hóng yīn yīn]Chữ trong từ红hóngđỏ殷yīnphồn thịnh殷yīnphồn thịnhTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận红薯hóng shǔHSK 7khoai langXem thêm (1)Từ cận nghĩa:绯fēiđỏ thẫm赪chēngđỏ thẫm大红dà hóngđỏ thẫm惨红cǎn hóngđỏ thẫm殷红yān hóngđỏ thẫm绯红fēi hóngđỏ thẫm艳红色yàn hóng sèđỏ thẫm