绯红[fēi hóng] [绯 红]Lưu từKhácđỏ thẫm; đỏ tươiChữ trong từ绯fēiđỏ thẫm红hóngđỏTừ cùng chữ:通红tōng hóngHSK 6rất đỏ分红fēn hóngHSK 7cổ tức绯闻fēi wénHSK 7tin đồn tình ái朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa眼红yǎn hóngHSK 9thèm muốnTừ cận nghĩa:绯fēiđỏ thẫm赪chēngđỏ thẫm大红dà hóngđỏ thẫm惨红cǎn hóngđỏ thẫm殷红yān hóngđỏ thẫm红殷殷hóng yān yānđỏ thẫm艳红色yàn hóng sèđỏ thẫm