殷勤
[yīn qín] [殷 勤]
lịch sự; một cách ân cần; chăm chú
热情周到。
王老师对待前来咨询的每位学员都十分殷勤周到。
wáng lǎo shī duì dài qián lái zī xún de měi wèi xué yuán dōu shí fēn yīn qín zhōu dào.Thầy Vương đối đãi với mỗi học viên đến tư vấn đều rất ân cần chu đáo.
[yīn qín] [殷 勤]
lịch sự; một cách ân cần; chăm chú
热情周到。
王老师对待前来咨询的每位学员都十分殷勤周到。
wáng lǎo shī duì dài qián lái zī xún de měi wèi xué yuán dōu shí fēn yīn qín zhōu dào.Thầy Vương đối đãi với mỗi học viên đến tư vấn đều rất ân cần chu đáo.