拳拳[quán quán] [拳 拳]Lưu từKháctha thiết; chân thànhChữ trong từ拳quánnắm đấm拳quánnắm đấmTừ cùng chữ:拳头quán touHSK 8nắm đấm太极拳tài jí quánHSK 9thái cực quyềnTừ cận nghĩa:恳切kěn qièHSK 6tha thiết恳kěntha thiết惓quántha thiết殷殷yīn yīntha thiết谆谆zhūn zhūntha thiết