拳头【拳頭】
[quán tou] [拳 头]
nắm đấm; bàn tay siết chặt; Lượng từ: 个 (gè)
五指紧握合拢的手。
面对不公与侵害,我们绝不能只靠拳头解决问题。
miàn duì bù gōng yǔ qīn hài, wǒ men jué bù néng zhǐ kào quán tou jiě jué wèn tí.Đối mặt với bất công và xâm hại, chúng ta tuyệt đối không thể chỉ dựa vào nắm đấm để giải quyết vấn đề.
chủ lực; then chốt
比喻最过硬、最具竞争优势的。
这款智能手机是他们公司的拳头产品。
zhè kuǎn zhì néng shǒu jī shì tā men gōng sī de quán tou chǎn pǐn.Chiếc điện thoại thông minh này là sản phẩm chủ lực của công ty họ.
个
他气得抡起拳头要打人。
tā qì de lūn qǐ quán tou yào dǎ rén.Anh ấy tức giận vung nắm đấm định đánh người.
他气得用拳头捶桌子,把杯子都震倒了。
tā qì de yòng quán tou chuí zhuō zi, bǎ bēi zi dōu zhèn dǎo le.Anh tức giận đấm tay xuống bàn, làm đổ cả ly nước.