拳头产品
[quán tou chǎn pǐn] [拳 头 产 品]
sản phẩm cạnh tranh; hàng hóa ưu việt; có sức ảnh hưởng mạnh
这款智能手机是他们公司的拳头产品。
zhè kuǎn zhì néng shǒu jī shì tā men gōng sī de quán tou chǎn pǐn.Chiếc điện thoại thông minh này là sản phẩm chủ lực của công ty họ.
[quán tou chǎn pǐn] [拳 头 产 品]
sản phẩm cạnh tranh; hàng hóa ưu việt; có sức ảnh hưởng mạnh
这款智能手机是他们公司的拳头产品。
zhè kuǎn zhì néng shǒu jī shì tā men gōng sī de quán tou chǎn pǐn.Chiếc điện thoại thông minh này là sản phẩm chủ lực của công ty họ.