竞争产品[jìng zhēng chǎn pǐn] [竞 争 产 品]Lưu từKhácsản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủChữ trong từ竞jìngcạnh tranh争zhēngcố gắng giành产chǎnsinh đẻ品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngàyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:竞品jìng pǐnsản phẩm cạnh tranh拳头产品quán tou chǎn pǐnsản phẩm cạnh tranh