惝[chǎng]Lưu từKhácthất vọng; thiếu sức sống; sợ hãiTừ ghép:惝恍chǎng huǎng(văn học) tuyệt vọng迷离惝恍mí lí chǎng huǎng(thành ngữ) mờ ảoTừ cận nghĩa:失望shī wàngHSK 4thất vọng惘wǎngthất vọng失意shī yìthất vọng败兴bài xìngthất vọng怅怅然chàng chàng ránthất vọng