失意[shī yì] [失 意]Lưu từKhácthất vọng; chán nảnChữ trong từ失shīmất意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý失去shī qùHSK 3mất注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh失业shī yèHSK 4thất nghiệpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:失望shī wàngHSK 4thất vọng惘wǎngthất vọng惝chǎngthất vọng败兴bài xìngthất vọng怅怅然chàng chàng ránthất vọng