败兴[bài xìng] [败 兴]Lưu từKhácthất vọngChữ trong từ败bàiđánh bại兴xīngtrỗi dậyTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên败坏bài huàiHSK 6làm bại hoại复兴fù xīngHSK 7phục hưng扫兴sǎo xìngHSK 8làm mất hứng振兴zhèn xīngHSK 9chấn hưngTừ cận nghĩa:失望shī wàngHSK 4thất vọng惘wǎngthất vọng惝chǎngthất vọng失意shī yìthất vọng怅怅然chàng chàng ránthất vọng