慕丝[mù sī] [慕 丝]Lưu từKhácmousse (từ mượn)Chữ trong từ慕mùhâm mộ丝sīlụaTừ cùng chữ:粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vítTừ cận nghĩa:幕斯mù sīmousse (từ mượn)慕斯mù sīmousse (từ mượn)