懿旨[yì zhǐ] [懿 旨]Lưu từKhácchiếu chỉ của hoàng đếChữ trong từ懿yì(văn học) gương mẫu旨zhǐchiếu chỉ của hoàng đếTừ cùng chữ:宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêuTừ cận nghĩa:旨zhǐchiếu chỉ của hoàng đế