戊五醇[wù wǔ chún] [戊 五 醇]Lưu từKhácxylitol; cũng viết là 木糖醇 (mù táng chún)Chữ trong từ戊wùthiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)五wǔnăm醇chúncồnTừ cận nghĩa:晒骆驼shài luò tuoxylitol (tiếng Quảng Đông)木糖醇mù táng chúnxylitol