木糖醇[mù táng chún] [木 糖 醇]Lưu từKhácxylitolChữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây糖tángđường醇chúncồnTừ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp木偶mù ǒuHSK 8con rối木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc木材mù cáiHSK 8gỗ木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:戊五醇wù wǔ chúnxylitol晒骆驼shài luò tuoxylitol (tiếng Quảng Đông)