戊型肝炎[wù xíng gān yán] [戊 型 肝 炎]Lưu từKhácviêm gan EChữ trong từ戊wùthiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)型xíngkhuôn肝gāngan炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm