戏谑[xì xuè] [戏 谑]Lưu từKhácđùa cợt; chọc ghẹo; nhạo bángChữ trong từ戏xìmánh khoé谑xuèvui đùaTừ cùng chữ:戏剧xì jùHSK 5kịch戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung QuốcTừ cận nghĩa:玩狎wán xiáđùa cợt谐谑xié xuèđùa cợt