戛
[jiá]
giáo; gõ; cạo
戛戛jiá jiákhó khăn戛然jiá rán(văn học) dừng đột ngột (âm thanh)戛纳gā nàCannes (Pháp)戛戛独造jiá jiá dú zàosáng tạo戛然而止jiá rán ér zhǐvới âm thanh gằn liền dừng lại (thành ngữ)马戛尔尼mǎ jiá ěr níBá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến nhà…马戛尔尼使团mǎ jiá ěr ní shǐ tuánphái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793