戛戛独造[jiá jiá dú zào] [戛 戛 独 造]Lưu từKhácsáng tạo; nguyên bảnChữ trong từ戛jiágiáo戛jiágiáo独dúmột mình造zàolàmTừ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo构造gòu zàoHSK 4cấu trúc建造jiàn zàoHSK 5xây dựng打造dǎ zàoHSK 6tạo ra编造biān zàoHSK 7biên soạn人造rén zàoHSK 8nhân tạo酿造niàng zàoHSK 8Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:创意chuàng yìHSK 6sáng tạo原创yuán chuàngHSK 9sáng tạo (cái gì đó nguyên bản)创见性chuàng jiàn xìngsáng tạo (ý tưởng, khám phá v.v.)独创性dú chuàng xìngsáng tạo有创造力yǒu chuàng zào lìsáng tạo脑洞大开nǎo dòng dà kāisáng tạo