脑洞大开[nǎo dòng dà kāi] [脑 洞 ĐẠI 开]Lưu từKhácsáng tạo; có nhiều ý tưởngChữ trong từ脑nǎonão洞dònghang大dàĐẠIto开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)解开jiě kāiHSK 3tháo ra召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:创意chuàng yìHSK 6sáng tạo原创yuán chuàngHSK 9sáng tạo (cái gì đó nguyên bản)创见性chuàng jiàn xìngsáng tạo (ý tưởng, khám phá v.v.)独创性dú chuàng xìngsáng tạo戛戛独造jiá jiá dú zàosáng tạo有创造力yǒu chuàng zào lìsáng tạo