戴尔[dài ěr] [戴 尔]Lưu từKhácDellChữ trong từ戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...)尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng