戴菊鸟[dài jú niǎo] [戴 菊 鸟]Lưu từKhácchim vua nhỏ; loài chim thuộc chi RegulusChữ trong từ戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...)菊jú(hình thức liên kết) hoa cúc鸟niǎochimTừ ghép:金顶戴菊鸟jīn dǐng dài jú niǎochim mào vàng (Regulus satrapa)