扶掖[fú yè] [扶 掖]Lưu từKhácnâng đỡ; giúp đỡChữ trong từ扶fúđỡ bằng tay掖yèdìu bằng cánh tayTừ cùng chữ:扶持fú chíHSK 7giúp đỡ