掖
[yè]
dìu bằng cánh tay; giúp đỡ; thúc đẩy
母亲细心地将帐子的边缘掖在被褥下方。
mǔ qīn xì xīn dì jiāng zhàng zǐ de biān yuán yè zài bèi rù xià fāng.Người mẹ cẩn thận giắt mép mùng xuống dưới nệm gối.
[yè]
dìu bằng cánh tay; giúp đỡ; thúc đẩy
母亲细心地将帐子的边缘掖在被褥下方。
mǔ qīn xì xīn dì jiāng zhàng zǐ de biān yuán yè zài bèi rù xià fāng.Người mẹ cẩn thận giắt mép mùng xuống dưới nệm gối.