掖庭[yè tíng] [掖 庭]Lưu từKhácnơi ở của phi tần và văn phòng hành chínhChữ trong từ掖yèdìu bằng cánh tay庭tíngsảnh chínhTừ cùng chữ:家庭jiā tíngHSK 2gia đình法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng