张掖[zhāng yè] [张 掖]Lưu từKhácZhangye, thành phố cấp địa khu ở Cam TúcChữ trong từ张zhāngmở ra掖yèdìu bằng cánh tayTừ ghép:张掖市zhāng yè shìTrương Dịch, thành phố cấp địa khu ở Cam TúcTừ cùng chữ:张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)