抉搞[jué gǎo] [抉 搞]Lưu từKhácchọn lựa; vạch trần và phê phánChữ trong từ抉juémóc ra搞gǎolàmTừ cận nghĩa:擿tīchọn lựa挑拣tiāo jiǎnchọn lựa