挑拣
[tiāo jiǎn] [挑 拣]
chọn lựa; lựa chọn
她坐在桌前,仔细挑拣混在米里的杂质。
tā zuò zài zhuō qián, zǐ xì tiāo jiǎn hùn zài mǐ lǐ de zá zhì.Cô ấy ngồi bên bàn, cẩn thận nhặt các tạp chất lẫn trong gạo.
奶奶把晒干的豆子挑拣分类,装进了密封的罐子里。
nǎi nai bǎ shài gān de dòu zǐ tiāo jiǎn fēn lèi, zhuāng jìn le mì fēng de guàn zǐ lǐ.Bà nhặt và phân loại những hạt đậu đã phơi khô rồi cho vào lọ kín.