抡【掄】
[lūn]
vung (cánh tay, vật nặng); vẫy (kiếm, nắm đấm); quăng (tiền)
用力挥动
他抡起手臂把球扔了出去。
tā lūn qǐ shǒu bì bǎ qiú rēng le chū qù.Anh ấy vung cánh tay ném quả bóng ra xa.

[lūn]
vung (cánh tay, vật nặng); vẫy (kiếm, nắm đấm); quăng (tiền)
用力挥动
他抡起手臂把球扔了出去。
tā lūn qǐ shǒu bì bǎ qiú rēng le chū qù.Anh ấy vung cánh tay ném quả bóng ra xa.