拓荒[tuò huāng] [拓 荒]Lưu từKháckhai hoang (cho nông nghiệp)Chữ trong từ拓tuòmở rộng荒huānghoang vuTừ ghép:拓荒者tuò huāng zhěngười tiên phongTừ cùng chữ:拓宽tuò kuānHSK 9mở rộng拓展tuò zhǎnHSK 9mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)Từ cận nghĩa:垦荒kěn huāngkhai hoang (cho nông nghiệp)