拔秧[bá yāng] [拔 秧]Lưu từKhácnhổ cây mạ (để cấy)Chữ trong từ拔bánhổ lên秧yāngchồiTừ cùng chữ:拔苗助长bá miáo zhù zhǎngHSK 6dục tốc bất đạt