拔锚[bá máo] [拔 锚]Lưu từKhácnhổ neoChữ trong từ拔bánhổ lên锚máomỏ neoTừ cùng chữ:拔苗助长bá miáo zhù zhǎngHSK 6dục tốc bất đạtTừ cận nghĩa:起锚qǐ máonhổ neo