拣择[jiǎn zé] [拣 择]Lưu từKhác(văn học) tuyển chọn; lựa chọnChữ trong từ拣jiǎnchọn择zélựa chọnTừ cùng chữ:选择xuǎn zéHSK 4chọnTừ cận nghĩa:遴lín(văn học) tuyển chọn