择刺[zhái cì] [择 刺]Lưu từKhácgỡ xương cáChữ trong từ择zélựa chọn刺cìgaiTừ cùng chữ:冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút讽刺fěng cìHSK 7châm biếm