拱墅[gǒng shù] [拱 墅]Lưu từKhácquận Gongshu của thành phố Hàng Châu 杭州市 (háng zhōu shì), Chiết GiangChữ trong từ拱gǒngchắp tay chào墅shùbiệt thựTừ ghép:拱墅区gǒng shù qūquận Gongshu của thành phố Hàng Châu 杭州市 (háng zhōu shì), Chiết GiangTừ cùng chữ:别墅bié shùHSK 7biệt thựTừ cận nghĩa:拱墅区gǒng shù qūquận Gongshu của thành phố Hàng Châu 杭州市 (háng zhōu shì), Chiết Giang