挤垮[jǐ kuǎ] [挤 垮]Lưu từKhácđè bẹp; nghiền nát; ép cho phá sảnChữ trong từ挤jǐchen chúc垮kuǎsụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)Từ cùng chữ:挤压jǐ yāHSK 8bópTừ cận nghĩa:压扁yā biǎnđè bẹp