挹酌[yì zhuó] [挹 酌]Lưu từKhácrót rượuChữ trong từ挹yì(văn học) múc lên酌zhuórót rượuTừ cùng chữ:斟酌zhēn zhuóHSK 6cân nhắcTừ cận nghĩa:酌zhuórót rượu酌酒zhuó jiǔrót rượu