酌酒[zhuó jiǔ] [酌 酒]Lưu từKhácrót rượuChữ trong từ酌zhuórót rượu酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)Từ cùng chữ:啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)敬酒jìng jiǔHSK 8mời rượu茅台酒máo tái jiǔHSK 8rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)喜酒xǐ jiǔHSK 9tiệc cưới酌情zhuó qíngHSK 9châm chước酗酒xù jiǔHSK 9uống rượu nhiềuTừ cận nghĩa:酌zhuórót rượu挹酌yì zhuórót rượu