挽幛[wǎn zhàng] [挽 幛]Lưu từKháctrướng liễn tang lớnChữ trong từ挽wǎnkéo幛zhàngtrướng treoTừ cùng chữ:挽回wǎn huíHSK 9lấy lại挽救wǎn jiùHSK 9cứu