挽救
[wǎn jiù] [挽 救]
cứu; cứu chữa; cứu nguy
从危险或不利境地中救助使其脱险。
医生们经过数小时抢救,终于挽救了危重患者的生命。
yī shēng men jīng guò shù xiǎo shí qiǎng jiù, zhōng yú wǎn jiù le wēi zhòng huàn zhě de shēng mìng.Sau nhiều giờ cấp cứu, các bác sĩ cuối cùng đã cứu sống được bệnh nhân nguy kịch.
在临床医学审查中,最严峻的挑战莫过于在科学严谨性与挽救生命之间寻求平衡。
zài lín chuáng yī xué shěn chá zhōng, zuì yán jùn de tiǎo zhàn mò guò yú zài kē xué yán jǐn xìng yǔ wǎn jiù shēng mìng zhī jiān xún qiú píng héng.Trong thẩm định y học lâm sàng, thách thức nghiêm trọng nhất không gì bằng việc tìm kiếm sự cân bằng giữa tính nghiêm cẩn khoa học và việc cứu mạng người.
Trong bài: Xung đột đạo đức đối chứng giả dược trong thử nghiệm thuốc ung thư · 莫过于医生正在全力以赴挽救他的性命。
yī shēng zhèng zài quán lì yǐ fù wǎn jiù tā de xìng mìng.Bác sĩ đang dốc toàn lực để cứu chữa sinh mệnh của anh ấy.
虽然他的抗争没能挽救家族颓势,但是那种对个性解放的追求,在当时极具颠覆性。
suī rán tā de kàng zhēng méi néng wǎn jiù jiā zú tuí shì, dàn shì nà zhǒng duì gè xìng jiě fàng de zhuī qiú, zài dāng shí jí jù diān fù xìng.Tuy sự phản kháng của anh ấy không cứu vãn được đà suy sụp của gia tộc, nhưng sự mưu cầu giải phóng cá tính đó mang tính lật đổ rất lớn vào thời bấy giờ.
Trong bài: Thảo luận sâu về một tác phẩm văn học