呼救
[hū jiù] [呼 救]
kêu cứu
大声喊叫寻求救援
落水者拼命呼救,幸好附近有巡警经过。
luò shuǐ zhě pīn mìng hū jiù, xìng hǎo fù jìn yǒu xún jǐng jīng guò.Người rơi xuống nước liều mạng kêu cứu, may mà gần đó có cảnh sát tuần tra đi ngang qua.
听到呼救声,众人纷纷围了过来。
tīng dào hū jiù shēng, zhòng rén fēn fēn wéi le guò lái.Nghe thấy tiếng kêu cứu, mọi người lũ lượt vây lại.