捅马蜂窝[tǒng mǎ fēng wō] [捅 马 蜂 窝]Lưu từKhác(nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp càyChữ trong từ捅tǒngchọc马mǎngựa蜂fēngong窝wōtổ