捆缚[kǔn fù] [捆 缚]Lưu từKhácsự trói buộcChữ trong từ捆kǔnmột bó缚fùtróiTừ cùng chữ:捆绑kǔn bǎngHSK 6trói buộc束缚shù fùHSK 9trói buộcTừ cận nghĩa:束缚shù fùHSK 9trói buộc