捏估[niē gu] [捏 估]Lưu từKháclàm người trung gianChữ trong từ捏niēcầm giữa ngón cái và ngón tay估gūước lượngTừ cùng chữ:评估píng gūHSK 5đánh giá低估dī gūHSK 7đánh giá thấpTừ cận nghĩa:捏合niē hélàm người trung gian