捕虏岩[bǔ lǔ yán] [捕 虏 岩]Lưu từKhácdị thể (địa chất)Chữ trong từ捕bǔbắt虏lǔtù binh岩yánvách đáTừ cùng chữ:捕捉bǔ zhuōHSK 7bắt