掇刀[duō dāo] [掇 刀]Lưu từKhácquận Duodao của thành phố Kinh Môn 荆门市 (jīng mén shì), tỉnh Hồ BắcChữ trong từ掇duōnhặt lên刀dāodaoTừ ghép:掇刀区duō dāo qūquận Duodao của thành phố Kinh Môn 荆门市 (jīng mén shì), tỉnh Hồ BắcTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéoTừ cận nghĩa:掇刀区duō dāo qūquận Duodao của thành phố Kinh Môn 荆门市 (jīng mén shì), tỉnh Hồ Bắc